after a fashion
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): - Ở một mức độ nào đó; không giỏi lắm: "after a fashion" diễn tả việc một hành động hoặc kết quả đạt được nhưng chỉ ở mức hạn chế, không hoàn hảo hoặc không xuất sắc. Cụm từ này thường mang nghĩa "tàm tạm", "cũng tạm được", "theo một cách nào đó".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói tiếng Pháp tàm tạm.)
- (Cô ấy nấu ăn cũng tạm được, nhưng đừng mong đợi một bữa ăn cao cấp.)
- (Tôi hiểu bài giảng ở một mức độ nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để giảm nhẹ mức độ khen ngợi hoặc chê bai. Nó có thể đứng cuối câu hoặc giữa câu.
- He fixed the car after a fashion, but it broke down again the next day. (Anh ấy sửa xe tàm tạm, nhưng nó lại hỏng vào ngày hôm sau.)
- Trong một số ngữ cảnh, "after a fashion" có thể mang sắc thái châm biếm nhẹ, ám chỉ rằng kết quả chỉ vừa đủ chấp nhận.
- She sings after a fashion, though her voice is rather weak. (Cô ấy hát cũng tạm được, mặc dù giọng khá yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- In a fashion: đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự "after a fashion".
- He completed the task in a fashion. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách tạm bợ.)
- After a sort: một cụm từ cổ hơn, cũng mang nghĩa "ở một mức độ nào đó".
Từ đồng nghĩa
- To some extent: ở một mức độ nào đó.
- He is reliable to some extent. (Anh ấy đáng tin cậy ở một mức độ nào đó.)
- Not very well: không giỏi lắm.
- She plays the piano not very well. (Cô ấy chơi piano không giỏi lắm.)
- Passably: tàm tạm, chấp nhận được.
- The movie was passably entertaining. (Bộ phim giải trí tàm tạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "after a fashion", nhưng có thể so sánh với:
- Get by: xoay xở, sống tạm.
- He gets by in French after a fashion. (Anh ấy xoay xở với tiếng Pháp tàm tạm.)
Thành ngữ liên quan
- After a fashion bản thân là một thành ngữ cố định. Các thành ngữ tương tự:
- In a manner of speaking: nói theo một cách nào đó.
- He is, in a manner of speaking, a jack of all trades. (Anh ấy, nói theo một cách nào đó, là người biết nhiều nghề.)
- More or less: nhiều hơn hoặc ít hơn, tương đối.
- I agree with you more or less. (Tôi đồng ý với bạn nhiều hơn hoặc ít hơn.)